Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ chất hóa học, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu thuyết minh khoa học
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhị dưỡng hóa thán
Từng chữ
- 二nhịhai, 2
- 氧dưỡngdưỡng khí, khí ôxy
- 化hóabiến hoá, biến đổi
- 碳thánthan củi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaKhí carbonic, liên quan môi trường.
Câu ví dụ
- 二氧化碳排放
phát thải CO2
- 减少二氧化碳
giảm khí carbonic
- 二氧化碳浓度
nồng độ CO2
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.