Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong văn bản hành chính, hướng dẫn để chỉ các việc cần làm. Thường đi kèm '注意' (lưu ý), '具体' (cụ thể).
Câu ví dụ
- 注意事项
Những điều cần lưu ý
- 具体事项
Các việc cụ thể
- 办理事项
Việc cần xử lý
- 有关事项
Các việc liên quan
Kết hợp thường gặp
- 办事事项
việc cần làm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.