Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là động từ trang trọng trong văn viết, phía sau bắt buộc phải đi kèm một động từ song âm tiết làm tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dữ dĩ
Từng chữ
- 予dữta, tôi (tiếng xưng hô); cho
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
Tầng từ vựng
Thường dùng trong văn bản trang trọng, hành chính hoặc pháp luật.
Câu ví dụ
- 部门领导对他的表现予以肯定。
Lãnh đạo bộ phận đã ghi nhận và khẳng định biểu hiện của anh ấy.
- 对于违纪行为,学校将予以处分。
Đối với hành vi vi phạm kỷ luật, nhà trường sẽ đưa ra hình thức xử lý.
- 这个问题非常重要,必须予以重视。
Vấn đề này rất quan trọng, nhất định phải coi trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.