Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa之外 thường đứng sau danh từ/cụm danh từ: N + 之外. Thường đi cùng 除了...之外 để nhấn mạnh. So sánh: 以外 (yǐwài) gần đồng nghĩa và thông dụng hơn trong khẩu ngữ.
Câu ví dụ
- 除了工作之外,他还喜欢打篮球。
Ngoài công việc ra, anh ấy còn thích chơi bóng rổ.
- 这件事在我的能力之外。
Việc này nằm ngoài khả năng của tôi.
- 国境之外的事情我们管不着。
Chuyện bên ngoài biên giới quốc gia thì chúng ta không quản được.
- 三点之外的时间可以自由安排。
Thời gian ngoài 3 giờ có thể tự do sắp xếp.
Kết hợp thường gặp
- 除此之外
ngoài điều này ra, ngoài ra
- 能力之外
ngoài khả năng
- 范围之外
ngoài phạm vi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.