Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng đối với 意料之中 (trong dự đoán); cặp đôi này rất phổ biến trong văn học và báo chí tiếng Trung.
Câu ví dụ
- 这次考试的结果完全在意料之外。
Kết quả kỳ thi lần này hoàn toàn ngoài dự tính.
- 他的反应让所有人都感到意料之外。
Phản ứng của anh ấy khiến tất cả mọi người bất ngờ.
- 这个结局完全意料之外,却又在情理之中。
Kết cục này hoàn toàn bất ngờ, nhưng lại rất hợp lý.
- 她的到来是意料之外的惊喜。
Sự xuất hiện của cô ấy là một điều bất ngờ đáng vui.
Kết hợp thường gặp
- 完全意料之外
hoàn toàn ngoài dự tính
- 在意料之外
nằm ngoài dự tính
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.