Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhǔ*rèn

Nghĩa tiếng Việt

trưởng ban, người phụ trách

Âm Hán Việt

chủ nhậm

2 chữ11 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chấm)

5 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường đi sau tên bộ phận hoặc họ của người đó để xưng hô chức danh

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chủ nhậm

Từng chữ

  • chủngười đứng đầu
  • nhậmgánh vác, đảm nhận; chịu đựng; để mặc cho; chủ nhiệm

Tầng từ vựng

主任 (trưởng ban) chỉ người đứng đầu một phòng, ban, hoặc đơn vị cấp cơ sở trong tổ chức.

Câu ví dụ

  • 他是我们系的主任。Tā shì wǒmen xì de zhǔrèn. thanh 1
  • 办公室主任正在开会。Bàngōngshì zhǔrèn zhèngzài kāihuì. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 办公室主任bàngōngshì zhǔrèn thanh 4
  • 系主任xì zhǔrèn thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.