Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả vóc dáng người phụ nữ hoặc cánh chim đầy lông cánh
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phong mãn
Từng chữ
- 丰phongđầy; thịnh; được mùa; đẹp
- 满mãnđầy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa丰满 thường miêu tả vóc người đầy đặn, hoặc dùng hình ảnh chim đủ lông cánh để chỉ sự trưởng thành.
Câu ví dụ
- 身材丰满
Vóc người đầy đặn
- 羽毛丰满
Lông vũ đủ đầy (chim trưởng thành)
- 羽翼丰满
Cánh cồ đủ đầy (đã trưởng thành)
Kết hợp thường gặp
- 体态丰满
dáng người đầy đặn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.