Từ vựng tiếng Trung
zhōng*lì*guó

Nghĩa tiếng Việt

nước trung lập

3 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (đứng)

5 nét

Bộ: (vây quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ / noun

Danh từ chỉ quốc gia không tham gia chiến tranh hoặc phe phái.

Câu ví dụ

  • 这是一个中立国Zhè shì yī gè zhōnglìguó thanh 4
  • 中立国statusZhōnglìguó status thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 宣布中立国 thanh 5
  • 中立国地位 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.