Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gè*xìng

Nghĩa tiếng Việt

cá tính, tính cách riêng; đặc trưng riêng

Âm Hán Việt

cá tính

2 chữ11 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ cho động từ có hoặc làm định ngữ để miêu tả đặc điểm độc đáo của một người

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cá tính

Từng chữ

  • cái, quả, con
  • tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống

Tầng từ vựng

Gè xìng dùng cho tính cách riêng biệt, độc đáo của một người. Phản nghĩa với đồng nhất, giống mọi người.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.