Từ vựng tiếng Trung
gè*bié

Nghĩa tiếng Việt

cá biệt, riêng lẻ,个别

2 chữ10 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

3 nét

Bộ: (dao)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

tính từ

Tính từ chỉ sự riêng lẻ, không phổ biến, hoặc chỉ một số ít. Trong giáo dục, '个别' có thể chỉ 'cá nhân' (mỗi cá nhân riêng biệt). Đối lập với '普遍' (phổ biến) hoặc '集体' (tập thể).

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.