Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm định ngữ đứng trước danh từ để chỉ số lượng cực kỳ ít hoặc trường hợp ngoại lệ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
cá biệt
Từng chữ
- 个cácái, quả, con
- 别biệtchia tay, xa cách; khác biệt; quay, ngoảnh, chuyển; chia ra, phân ra; phân biệt; cài, gài, giắt, cặp, găm; đừng, chớ; hẳn là, chắc là
Tầng từ vựng
Tính từ chỉ sự riêng lẻ, không phổ biến, hoặc chỉ một số ít. Trong giáo dục, '个别' có thể chỉ 'cá nhân' (mỗi cá nhân riêng biệt). Đối lập với '普遍' (phổ biến) hoặc '集体' (tập thể).
Câu ví dụ
- 老师对个别学生进行了辅导。
Giáo viên đã tiến hành phụ đạo cho một vài học sinh cá biệt.
- 这只是个别现象,不用太担心。
Đây chỉ là hiện tượng cá biệt, không cần quá lo lắng.
- 只有个别员工迟到了。
Chỉ có một vài nhân viên cá biệt là đi muộn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.