Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gèrénsuǒdéshuì

Nghĩa tiếng Việt

thuế thu nhập cá nhân

Âm Hán Việt

cá nhân sở đắc thuế

5 chữ36 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ thẳng)

3 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (cửa một cánh; hộ gia đình)

8 nét

Bộ: (bước chân trái; đi từng bước ngắn)

11 nét

Bộ: (lúa, mạ)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ kinh tế, tài chính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cá nhân sở đắc thuế

Từng chữ

  • cái, quả, con
  • nhânngười
  • sởnơi, chỗ; viện, sở, đồn
  • đắcđược; trúng, đúng
  • thuếtô thuế

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他需要缴纳个人所得税。Tā xūyào jiǎonà gèrénsuǒdéshuì thanh 1

    Anh ấy cần nộp thuế thu nhập cá nhân

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.