Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
chǒu'è

Nghĩa tiếng Việt

xấu xí, độc ác, đáng ghét

Âm Hán Việt

sửu ác

2 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ để miêu tả bản chất, hành vi hoặc hiện tượng xấu xa trong xã hội

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

sửu ác

Từng chữ

  • sửuSửu (ngôi thứ 2 hàng Chi); vai hề trong vở tuồng
  • ácác độc; xấu xí

Tầng từ vựng

Tính từ chỉ sự xấu xa về ngoại hình hoặc đạo đức.

Câu ví dụ

  • 这是丑恶的行为Zhè shì chǒu'è de xíngwéi thanh 4
  • 丑恶的面孔Chǒu'è de miànkǒng thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 丑恶面目
  • 丑恶行径
  • 丑恶现象

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.