Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ tinh thần đổi mới, bắt kịp xu thế phát triển
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dữ, dự, dư thì câu tiến
Từng chữ
- 与dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
- 时thìlúc; thời gian
- 俱câuđều, tất cả
- 进tiếnđi lên, tiến lên
Tầng từ vựng
Thành ngữThường dùng trong văn phong trang trọng, chính trị, giáo dục; khuyến khích đổi mới, tránh bảo thủ.
Câu ví dụ
- 企业需要与时俱进,不断创新。
Doanh nghiệp cần theo kịp thời đại, không ngừng đổi mới.
- 教学方法要与时俱进。
Phương pháp giảng dạy cần được cập nhật theo thời đại.
- 只有与时俱进,才能在竞争中立于不败之地。
Chỉ có theo kịp thời đại mới có thể đứng vững trước cạnh tranh.
- 他的思想与时俱进,从不保守。
Tư tưởng của ông theo kịp thời đại, không bảo thủ.
Kết hợp thường gặp
- 不断与时俱进
không ngừng cập nhật, tiến bộ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.