Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
dàngtóuyībàng

Nghĩa tiếng Việt

giáng một đòn mạnh (cảnh tỉnh hoặc đả kích)

Âm Hán Việt

dữ, dự, dư đầu nhất bổng

4 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (to, lớn)

5 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để chỉ sự cảnh báo bất ngờ hoặc một đòn giáng mạnh vào tâm lý

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dữ, dự, dư đầu nhất bổng

Từng chữ

  • dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
  • đầucái đầu
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • bổngcái gậy ngắn, côn; cừ, giỏi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.