Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yǔshìchángcí

Nghĩa tiếng Việt

từ trần, qua đời (cách nói trang trọng)

Âm Hán Việt

dữ, dự, dư thế trường, trưởng từ

4 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

3 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: (to, lớn; đứng đầu)

4 nét

Bộ: (cái lưỡi)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng để bày tỏ sự tôn kính đối với người đã khuất

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

dữ, dự, dư thế trường, trưởng từ

Từng chữ

  • dữ, dự, dưcho; đi lại chơi bời, thân thiện; khen ngợi, tán thưởng
  • thếđời, trên đời; nối đời nhau; chỗ quen biết cũ
  • trường, trưởngto, lớn; đứng đầu
  • từnói ra thành văn; từ biệt; từ chối

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这位伟大的科学家与世长辞了。Zhè wèi wěidà de kēxuéjiā yǔshìchángcí le thanh 4

    Vị nhà khoa học vĩ đại này đã từ trần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.