Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
otherDùng miêu tả người, vật, địa phương không thu hút sự chú ý. Mang sắc thái khiêm tốn hoặc phê phán nhẹ. '不起' (không nổi) + '眼' (mắt, sự chú ý).
Câu ví dụ
- 这个不起眼的小店生意很好。
Cửa hàng nhỏ không đáng chú ý này rất đông khách.
- 别看他不起眼,其实很有才华。
Đừng thấy anh ta không nổi bật, thực ra rất tài năng.
- 角落里放着不起眼的物品。
Trong góc để những vật không đáng chú ý.
Kết hợp thường gặp
- 看起来不起眼
- 外表不起眼
- 不起眼的地方
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.