Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Đứng trước động từ hoặc tính từ để biểu thị sự hoài nghi, không chắc chắn
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
bất kiến đắc
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 见kiếngặp, thấy
- 得đắcđược; trúng, đúng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: không chắc, không nhất thiết
Câu ví dụ
- 价格昂贵的东西不见得质量好
Đồ đắt tiền chưa chắc chất lượng đã tốt
- 他的看法不见得完全正确
Quan điểm của anh ấy chưa chắc đã hoàn toàn chính xác
- 经常加班不见得能提高工作效率
Thường xuyên tăng ca không nhất thiết có thể nâng cao hiệu suất công việc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.