Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả hành động xảy ra ngoài ý muốn của bản thân
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
bất do tự chủ
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 由dodo, bởi vì
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 主chủngười đứng đầu
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng khi cảm xúc hoặc phản ứng cơ thể diễn ra không kiểm soát được (khóc, cười, run...).
Câu ví dụ
- 我不由自主地笑了
Tôi cười không tự chủ
- 不由自主地哭了
không tự chủ mà khóc
- 不由自主地颤抖
run rẩy không tự chủ
- 不由自主地想起
vô thức nhớ lại
Kết hợp thường gặp
- 不由自主地
không tự chủ mà...
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.