Từ vựng tiếng Trung
bù*xiè
yī*gù

Nghĩa tiếng Việt

khinh thường, không thèm nhìn đến

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (xác)

10 nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (trang giấy)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

thành ngữ / idiom

Thành ngữ chỉ thái độ coi thường, không coi là gì.

Câu ví dụ

  • 他对此不屑一顾Tā duì cǐ bùxiè yī gù thanh 1
  • 不屑一顾的态度Bùxiè yī gù de táidù thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 不屑一顾地 thanh 5
  • 令人不屑一顾 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.