Từ vựng tiếng Trung
wéi
rén
zhī

Nghĩa tiếng Việt

không ai biết, ít người biết đến

4 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降2 升2 升1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Dùng khi nói về người, việc, địa điểm không nổi tiếng, ít người biết đến.

Câu ví dụ

  • Zhè thanh 4jiàn thanh 4shì thanh 4 thanh 1zhí thanh 2 thanh 4wéi thanh 2rén thanh 2zhī thanh 1

    Việc này luôn không ai biết

  • thanh 4wéi thanh 2rén thanh 2zhī thanh 1de thanh 5yīng thanh 1xióng thanh 2

    Người hùng không ai biết

  • thanh 1de thanh 5guò thanh 4 thanh 4 thanh 4wéi thanh 2rén thanh 2zhī thanh 1

    Thứ quá khứ của hắn không ai biết

Kết hợp thường gặp

  • thanh 4wéi thanh 2rén thanh 2zhī thanh 1

    không ai biết đến

  • xiān thanh 1wéi thanh 2rén thanh 2zhī thanh 1

    ít người biết

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.