Từ vựng tiếng Trung
zhàng*fu

Nghĩa tiếng Việt

chồng

2 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Từ chỉ chồng trong ngôn ngữ trang trọng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường 用 老公 (lão công – chồng thân mật) hoặc 先生 (thiên sinh – chồng lịch sự).

Câu ví dụ

  • 她的丈夫是一位医生。 thanh 5
  • 他们夫妻关系很好。 thanh 5

Kết hợp thường gặp

  • 好丈夫 thanh 5
  • 丈夫和妻子 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.