Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yībiāndǎo一

Nghĩa tiếng Việt

nghiêng hẳn về một phía

Âm Hán Việt

nhất biên đảo

3 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

5 nét

Bộ: 人 (người)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ tình thế hoặc thái độ hoàn toàn ủng hộ một bên

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất biên đảo

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 边biênbên, phía; bờ, rịa, ven, mép, vệ, viền, cạnh; biên giới; giới hạn, chừng mực; ở gần, bên cạnh
  • 倒đảolật ngược, đổ, ngã; đổi

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 比赛呈现一边倒的局面。Bǐsài chéngxiàn yībiāndǎo de júmiàn thanh 3

    Trận đấu diễn ra với thế trận nghiêng hẳn về một phía

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.