Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ toàn bộ hành vi ứng xử của một người
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất ngôn nhất hành, hàng, hạnh, hạng, hãng
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 言ngônnói; lời nói
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 行hành, hàng, hạnh, hạng, hãngđi; làm; hàng, dãy
Tầng từ vựng
Thành ngữTương tự 一举一动 nhưng nhấn mạnh đặc biệt vào phần lời nói; thường dùng khi nói về ảnh hưởng tấm gương.
Câu ví dụ
- 老师的一言一行都影响着学生
Từng lời nói hành động của thầy đều ảnh hưởng đến học sinh
- 要注意自己的一言一行
Phải chú ý từng lời nói hành động của mình
- 父母的一言一行是孩子的榜样
Lời nói hành động của cha mẹ là tấm gương cho con cái
- 他的一言一行都很得体
Lời nói hành động của anh ấy đều rất đúng mực
Kết hợp thường gặp
- 注意一言一行
chú ý từng lời nói hành động
- 影响一言一行
ảnh hưởng qua từng lời nói việc làm
- 检点一言一行
giữ gìn từng lời nói hành động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.