Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
yīyīdàishuǐ

Nghĩa tiếng Việt

cách nhau một dải nước hẹp

Âm Hán Việt

nhất y, ý đái, đới thủy

4 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cái áo)

6 nét

Bộ: (cái khăn)

9 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để chỉ hai vùng đất gần nhau, chỉ cách nhau một con sông hoặc eo biển

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhất y, ý đái, đới thủy

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • y, ýcái áo
  • đái, đớiđều; đai, dây, dải, thắt lưng; mang, đeo
  • thủynước; sao Thuỷ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 中日两国一衣带水。Zhōng Rì liǎng guó yīyīdàishuǐ thanh 1

    Trung Quốc và Nhật Bản cách nhau một dải nước hẹp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.