Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
yīxiàozhìzhī

Nghĩa tiếng Việt

cười xòa cho qua, không để tâm

Âm Hán Việt

nhất tiếu trí chi

4 chữ27 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

10 nét

Bộ: (cái lưới; vu khống, lừa)

13 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng khi muốn thể hiện thái độ không quan tâm hoặc coi nhẹ một lời nói hay sự việc nào đó

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

nhất tiếu trí chi

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • tiếucười
  • tríđặt, để, bày
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 对于那些无聊的流言,他总是一笑置之。Duìyú nàxiē wúliáo de liúyán, tā zǒngshì yīxiàozhìzhī thanh 4

    Đối với những lời đồn nhảm nhí đó, anh ấy luôn cười xòa cho qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.