Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Dùng khi muốn thể hiện thái độ không quan tâm hoặc coi nhẹ một lời nói hay sự việc nào đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhất tiếu trí chi
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 笑tiếucười
- 置tríđặt, để, bày
- 之chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 对于那些无聊的流言,他总是一笑置之。
Đối với những lời đồn nhảm nhí đó, anh ấy luôn cười xòa cho qua
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.