Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Dùng để chỉ việc làm một hành động mà đạt được hai mục đích cùng lúc
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
nhất thạch, đạn nhị điểu
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 石thạch, đạnđá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân)
- 二nhịhai, 2
- 鸟điểucon chim
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 这样做既能锻炼身体又能省钱,真是一石二鸟。
Làm như vậy vừa rèn luyện sức khỏe vừa tiết kiệm tiền, đúng là một mũi tên trúng hai đích
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.