Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hòuniǎo

Nghĩa tiếng Việt

chim di cư

Âm Hán Việt

hậu điểu

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

10 nét

Bộ:

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các loài chim di chuyển theo mùa để tránh rét hoặc tìm thức ăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hậu điểu

Từng chữ

  • hậuthời gian; tình hình, tình trạng; khí hậu; dò ngóng, thăm dò
  • điểucon chim

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 秋天到了,候鸟开始向南方迁徙。Qiūtiān dào le, hòuniǎo kāishǐ xiàng nánfāng qiānxǐ thanh 1

    Mùa thu đến, chim di cư bắt đầu bay về phương nam

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.