Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ để chỉ người đứng đầu, người chịu trách nhiệm chính của một tổ chức
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhất bả thủ
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 把bảcầm, nắm, giữ; canh giữ, gác trông; chuôi, cán, tay cầm, tay nắm; bó, mớ
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ 3 chữ, chỉ người lãnh đạo cao nhất. Hán-Việt 'nhất bả thủ' (ít dùng).
Câu ví dụ
- 他作为公司的一把手,决定了发展方向。
Với vai trò là người đứng đầu công ty, ông ấy quyết định hướng đi phát triển.
- 学校的一把手亲自主持了这次校庆活动。
Người đứng đầu nhà trường đã đích thân chủ trì hoạt động kỷ niệm thành lập trường lần này.
- 想要当好部门的一把手,需要具备高情商。
Muốn làm tốt vai trò người đứng đầu một bộ phận thì cần có trí tuệ cảm xúc cao.
Kết hợp thường gặp
- 单位一把手
người đứng đầu đơn vị
- 公司一把手
lãnh đạo cao nhất công ty
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.