Từ vựng tiếng Trung
yī*bǎ*shǒu

Nghĩa tiếng Việt

người đứng đầu, lãnh đạo chính

3 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, số một)

1 nét

Bộ: (tay)

7 nét

Bộ: (tay)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ 3 chữ, chỉ người lãnh đạo cao nhất. Hán-Việt 'nhất bả thủ' (ít dùng).

Câu ví dụ

  • 他是单位的一把手Tā shì dānwèi de yībǎshǒu thanh 1

    Anh ấy là người đứng đầu đơn vị.

  • 公司一把手Gōngsī yībǎshǒu thanh 1

    Lãnh đạo cao nhất công ty.

  • 谁是这里的一把手?Shéi shì zhèlǐ de yībǎshǒu? thanh 2

    Ai là người đứng đầu nơi đây?

  • 一把手亲自出席Yībǎshǒu qīnzì chūxí thanh 1

    Người đứng đầu亲自 tham dự.

  • 部门一把手Bùmén yībǎshǒu thanh 4

    Lãnh đạo bộ phận.

Kết hợp thường gặp

  • 单位一把手dānwèi yībǎshǒu thanh 1

    người đứng đầu đơn vị

  • 一把手亲自yībǎshǒu qīnzì thanh 1

    người đứng đầu亲自

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.