Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ 3 chữ, chỉ người lãnh đạo cao nhất. Hán-Việt 'nhất bả thủ' (ít dùng).
Câu ví dụ
- 他是单位的一把手
Anh ấy là người đứng đầu đơn vị.
- 公司一把手
Lãnh đạo cao nhất công ty.
- 谁是这里的一把手?
Ai là người đứng đầu nơi đây?
- 一把手亲自出席
Người đứng đầu亲自 tham dự.
- 部门一把手
Lãnh đạo bộ phận.
Kết hợp thường gặp
- 单位一把手
người đứng đầu đơn vị
- 一把手亲自
người đứng đầu亲自
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.