Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường mang hàm ý phê phán — chỉ sự thiếu linh hoạt, thiếu sáng tạo; khác với 永久 (vĩnh viễn) ở tông điệu tiêu cực.
Câu ví dụ
- 时代在变化,不能一成不变
Thời đại đang thay đổi, không thể cứng nhắc không đổi mới
- 他的思维一成不变,很难接受新事物
Tư duy anh ấy cứng nhắc, rất khó tiếp nhận điều mới
- 教学方法不能一成不变
Phương pháp dạy học không thể giữ mãi một kiểu
- 这个制度已经一成不变太久了
Chế độ này đã cứng nhắc quá lâu rồi
Kết hợp thường gặp
- 思维一成不变
tư duy cứng nhắc
- 不能一成不变
không thể cứng nhắc không đổi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.