Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

yīniànzhīchā

Nghĩa tiếng Việt

Một ý nghĩ sai lầm (thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng)

Âm Hán Việt

nhất niệm chi sai

4 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 一 (một, 1)

1 nét

Bộ: 心 (lòng)

8 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: 工 (công việc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ này thường dùng để chỉ sự hối hận vì một quyết định sai lầm nhất thời

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất niệm chi sai

Từng chữ

  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 念niệmmong mỏi, nhớ
  • 之chicủa (trợ từ); nó, điều đó (đại từ); đi tới
  • 差saikém, thiếu (chà); chênh lệch (chā); đi công tác (chāi)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 由于一念之差,他走上了犯罪的道路。Yóuyú yīniànzhīchā, tā zǒushàngle fànzuì de dàolù thanh 2

    Vì một phút lầm lỡ, anh ta đã bước vào con đường tội lỗi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.