Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm bổ ngữ kết quả sau động từ để chỉ sự triệt để, sạch trơn không còn dấu vết
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
nhất can, cán nhị tịnh
Từng chữ
- 一nhấtmột, 1; bộ nhất
- 干can, cánkhô, cạn kiệt; tiếng hão gọi mà không có thực sự
- 二nhịhai, 2
- 净tịnhsạch sẽ; đóng vai hề
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đặt sau 得 trong cấu trúc 动词 + 得 + 一干二净, diễn tả kết quả hoàn toàn triệt để.
Câu ví dụ
- 饭桌上的菜被吃得一干二净
Thức ăn trên bàn bị ăn sạch không còn gì
- 他把钱花得一干二净
Anh ta tiêu hết sạch tiền không còn một đồng
- 事情处理得一干二净
Việc được giải quyết hoàn toàn không còn vướng mắc
- 记忆已经忘得一干二净
Ký ức đã bị quên sạch không còn gì
Kết hợp thường gặp
- 吃得一干二净
ăn sạch không sót gì
- 忘得一干二净
quên sạch không nhớ gì
- 花得一干二净
tiêu sạch không còn gì
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.