Từ vựng tiếng Trung
gān
èr
jìng

Nghĩa tiếng Việt

Nhất can nhị tịnh — sạch bóng không còn tí gì, hết sạch không để lại dấu vết.

4 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平1 平4 降4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (khô)

3 nét

Bộ: (hai)

2 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thường đặt sau 得 trong cấu trúc 动词 + 得 + 一干二净, diễn tả kết quả hoàn toàn triệt để.

Câu ví dụ

  • 饭桌上的菜被吃得一干二净Fànzhuō shàng de cài bèi chī de yī gān èr jìng thanh 4

    Thức ăn trên bàn bị ăn sạch không còn gì

  • thanh 1 thanh 3qián thanh 2huā thanh 1de thanh 5 thanh 1gān thanh 1èr thanh 4jìng thanh 4

    Anh ta tiêu hết sạch tiền không còn một đồng

  • 事情处理得一干二净Shìqing chǔlǐ de yī gān èr jìng thanh 4

    Việc được giải quyết hoàn toàn không còn vướng mắc

  • 记忆已经忘得一干二净Jìyì yǐjīng wàng de yī gān èr jìng thanh 4

    Ký ức đã bị quên sạch không còn gì

Kết hợp thường gặp

  • chī thanh 1de thanh 5 thanh 1gān thanh 1èr thanh 4jìng thanh 4

    ăn sạch không sót gì

  • wàng thanh 4de thanh 5 thanh 1gān thanh 1èr thanh 4jìng thanh 4

    quên sạch không nhớ gì

  • huā thanh 1de thanh 5 thanh 1gān thanh 1èr thanh 4jìng thanh 4

    tiêu sạch không còn gì

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.