Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThường đặt sau 得 trong cấu trúc 动词 + 得 + 一干二净, diễn tả kết quả hoàn toàn triệt để.
Câu ví dụ
- 饭桌上的菜被吃得一干二净
Thức ăn trên bàn bị ăn sạch không còn gì
- 他把钱花得一干二净
Anh ta tiêu hết sạch tiền không còn một đồng
- 事情处理得一干二净
Việc được giải quyết hoàn toàn không còn vướng mắc
- 记忆已经忘得一干二净
Ký ức đã bị quên sạch không còn gì
Kết hợp thường gặp
- 吃得一干二净
ăn sạch không sót gì
- 忘得一干二净
quên sạch không nhớ gì
- 花得一干二净
tiêu sạch không còn gì
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.