Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
yīqiūzhīhé

Nghĩa tiếng Việt

Cùng một hang ổ, ví những kẻ xấu giống nhau, không có gì khác biệt

Âm Hán Việt

nhất khâu chi hạc, lạc

4 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

5 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy, nét xiên trái)

3 nét

Bộ: (loài thú lưng dài, thú dữ không sừng)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là một thành ngữ dùng để chỉ trích những kẻ đồng lõa hoặc có bản chất xấu xa như nhau

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

nhất khâu chi hạc, lạc

Từng chữ

  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • khâugò, đống; thửa (ruộng)
  • chiđã, rồi; thuộc về; (đại từ thay thế); mà; đi tới
  • hạc, lạcmột loài thú giống con cầy

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们都是一丘之貉,没什么好谈的。Tāmen dōu shì yīqiūzhīhé, méishénme hǎo tán de thanh 1

    Bọn chúng đều là phường cá mè một lứa, không có gì để nói cả

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.