Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāoděng高
xuéxiào等

Nghĩa tiếng Việt

trường đại học và cao đẳng

Âm Hán Việt

cao đẳng học hiệu

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 高 (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: 竹 (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

12 nét

Bộ: 子 (con; cái)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là tên gọi chung cho các cơ sở giáo dục đại học

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao đẳng học hiệu

Từng chữ

  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 等đẳngbằng nhau; thứ bậc; chờ đợi
  • 学họchọc hành
  • 校hiệusửa chữa, đính chính; trường học; họ Hiệu

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他考上了理想的高等学校。Tā kǎoshàngle lǐxiǎng de gāoděng xuéxiào thanh 1

    Anh ấy đã thi đỗ vào trường đại học mơ ước

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.