Bỏ qua, tới nội dung chính
Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词

shícái

Nghĩa tiếng Việt

nguyên liệu nấu ăn

Âm Hán Việt

thực tài

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 食 (ăn)

9 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ các loại thực phẩm thô dùng để chế biến

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước: 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thực tài

Từng chữ

  • 食thựcăn; đồ ăn; lộc
  • 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这些食材非常新鲜。zhèxiē shícái fēicháng xīnxiān thanh 4

    Những nguyên liệu này rất tươi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.