Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qǔcái取

Nghĩa tiếng Việt

lấy tư liệu, chọn lọc chất liệu (cho tác phẩm, công trình)

Âm Hán Việt

thủ tài

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 又 (cũng, lại còn)

8 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc lấy chất liệu từ thực tế để sáng tác

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thủ tài

Từng chữ

  • 取thủlấy
  • 材tàinhững thứ có sẵn trong tự nhiên mà dùng được

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 这本小说取材于炼钢工人的生活。Zhè běn xiǎoshuō qǔcái yú liàngāng gōngrén de shēnghuó thanh 4

    Cuốn tiểu thuyết này lấy chất liệu từ cuộc sống của công nhân luyện thép

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.