Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành động tiện thể làm một việc gì đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
thuận thủ
Từng chữ
- 顺thuậnsuôn sẻ; thuận theo, hàng phục; thuận, xuôi
- 手thủcái tay
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó hai nghĩa chính: (1) tiện tay — làm thêm một việc khi đang làm việc khác; (2) quen tay — thao tác trơn tru. Thành ngữ 顺手牵羊 mang nghĩa tiêu cực: nhân tiện lấy trộm.
Câu ví dụ
- 顺手把门关上吧。
Tiện tay đóng cửa lại đi.
- 他顺手帮了她一个忙。
Anh ấy tiện tay giúp cô một việc.
- 顺手牵羊是不对的。
Tiện tay lấy đồ của người khác là không đúng.
- 这个工作做起来很顺手。
Công việc này làm rất trơn tru, quen tay.
Kết hợp thường gặp
- 顺手关门
tiện tay đóng cửa
- 顺手牵羊
tiện tay dắt dê — lấy trộm vặt
- 做得顺手
làm quen tay, trơn tru
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.