Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
miàn*rén面

Nghĩa tiếng Việt

Tò he (bằng bột mì)

Âm Hán Việt

diện, miến nhân

2 chữ11 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 面 (mặt; bề mặt)

9 nét

Bộ: 人 (người)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ hoặc chủ ngữ trong câu để chỉ món đồ chơi dân gian làm từ bột

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

diện, miến nhân

Từng chữ

  • 面diện, miếnmặt; bề mặt
  • 人nhânngười

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他正在捏面人。Tā zhèngzài niē miànrén. thanh 1
  • 面人是中国传统民间艺术。Miànrén shì Zhōngguó chuántǒng mínjiān yìshù. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.