Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa随着 thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề, theo sau là danh từ/cụm danh từ chỉ sự thay đổi: 随着A,B = cùng với A, B cũng xảy ra. Cấu trúc phổ biến: 随着…的发展/增长/变化…
Câu ví dụ
- 随着时间的推移,他越来越成熟
Theo thời gian trôi qua, anh ta ngày càng trưởng thành hơn
- 随着科技的发展,生活变得更方便
Cùng với sự phát triển của công nghệ, cuộc sống trở nên tiện lợi hơn
- 随着年龄增长,人的想法会改变
Khi tuổi tác tăng lên, suy nghĩ của con người sẽ thay đổi
- 随着音乐声起,她开始跳舞
Theo tiếng nhạc vang lên, cô ấy bắt đầu nhảy
Kết hợp thường gặp
- 随着时间
theo thời gian
- 随着发展
cùng với sự phát triển
- 随着变化
theo sự thay đổi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.