Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu để miêu tả sự phổ biến của một sự vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tuỳ xứ, xử khả, khắc kiến
Từng chữ
- 随tuỳtuỳ theo; đời nhà Tuỳ
- 处xứ, xửnơi, chỗ
- 可khả, khắccó thể
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa随处可见强调普遍性,常用于描述事物、现象的广泛存在。可与比比皆是互换使用。
Câu ví dụ
- 这种花随处可见
Loại hoa này có thể thấy ở khắp mọi nơi
- 在这里随处可见游客
Ở đây du khách có thể thấy ở khắp nơi
- 随处可见的广告牌
Biển quảng cáo có thể thấy khắp nơi
- 这种错误随处可见
Loại sai lầm này có thể thấy ở khắp mọi nơi
Kết hợp thường gặp
- 比比皆是
điều ấy có khắp nơi (đồng nghĩa)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.