Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa随处可见强调普遍性,常用于描述事物、现象的广泛存在。可与比比皆是互换使用。
Câu ví dụ
- 这种花随处可见
Loại hoa này có thể thấy ở khắp mọi nơi
- 在这里随处可见游客
Ở đây du khách có thể thấy ở khắp nơi
- 随处可见的广告牌
Biển quảng cáo có thể thấy khắp nơi
- 这种错误随处可见
Loại sai lầm này có thể thấy ở khắp mọi nơi
Kết hợp thường gặp
- 比比皆是
điều ấy có khắp nơi (đồng nghĩa)
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.