Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ ưu điểm hoặc khía cạnh nổi bật của một người hoặc sự vật
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiểm quang điểm
Từng chữ
- 闪thiểmné, nấp, tránh, lánh; chớp, loé, lấp loáng; đau sái
- 光quangsáng
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 每个人身上都有自己的闪光点。
Mỗi người đều có những điểm sáng riêng của mình
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.