Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
zhōngmíngdǐngshí钟

Nghĩa tiếng Việt

cuộc sống giàu sang phú quý, xa hoa

Âm Hán Việt

chung minh đỉnh thực

4 chữ38 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 金 (vàng, tiền; sao Kim; nước Kim)

9 nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: 鼎 (cái vạc, cái đỉnh)

12 nét

Bộ: 食 (ăn; đồ ăn; lộc)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để miêu tả cuộc sống của các gia đình quyền quý thời xưa

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

chung minh đỉnh thực

Từng chữ

  • 钟chungcái chuông; phút thời gian
  • 鸣minhhót (chim), gáy (gà)
  • 鼎đỉnhcái vạc, cái đỉnh
  • 食thựcăn; đồ ăn; lộc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他出身于钟鸣鼎食之家。Tā chūshēn yú zhōngmíngdǐngshí zhī jiā thanh 1

    Anh ấy xuất thân từ một gia đình quyền quý xa hoa

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.