Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để miêu tả cuộc sống của các gia đình quyền quý thời xưa
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
chung minh đỉnh thực
Từng chữ
- 钟chungcái chuông; phút thời gian
- 鸣minhhót (chim), gáy (gà)
- 鼎đỉnhcái vạc, cái đỉnh
- 食thựcăn; đồ ăn; lộc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他出身于钟鸣鼎食之家。
Anh ấy xuất thân từ một gia đình quyền quý xa hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.