Từ vựng tiếng Trung
zhòng
zhōng
zhī
zhòng

Nghĩa tiếng Việt

việc quan trọng nhất; việc ưu tiên hàng đầu

4 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (quê hương, làng)

9 nét

Bộ: (gậy)

4 nét

Bộ: 丿 (nét phẩy)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ nhấn mạnh việc QUAN TRỌNG NHẤT. Dùng formal. Hán-Việt 'trọng chi trọng' (hiện ít dùng, thường dùng 'quan trọng nhất').

Câu ví dụ

  • 安全是重中之重Ānquán shì zhòngzhīzhòng thanh 2

    An toàn là việc quan trọng nhất

  • 教育是国家的重中之重Jiàoyù shì guójiā de zhòngzhīzhòng thanh 4

    Giáo dục là ưu tiên hàng đầu của quốc gia

  • 质量是重中之重Zhìliàng shì zhòngzhīzhòng thanh 4

    Chất lượng là quan trọng nhất

  • 重中之重的工作zhòngzhīzhòng de gōngzuò thanh 4

    công việc quan trọng nhất

Kết hợp thường gặp

  • 是重中之重shì zhòngzhīzhòng thanh 4

    là quan trọng nhất

  • 重中之重是zhòngzhīzhòng shì thanh 4

    quan trọng nhất là

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.