Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ nhấn mạnh việc QUAN TRỌNG NHẤT. Dùng formal. Hán-Việt 'trọng chi trọng' (hiện ít dùng, thường dùng 'quan trọng nhất').
Câu ví dụ
- 安全是重中之重
An toàn là việc quan trọng nhất
- 教育是国家的重中之重
Giáo dục là ưu tiên hàng đầu của quốc gia
- 质量是重中之重
Chất lượng là quan trọng nhất
- 重中之重的工作
công việc quan trọng nhất
Kết hợp thường gặp
- 是重中之重
là quan trọng nhất
- 重中之重是
quan trọng nhất là
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.