Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
chē*fū车

Nghĩa tiếng Việt

phu xe, người đánh xe

Âm Hán Việt

xa phu

2 chữ8 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 車 (cái xe)

4 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Là danh từ chỉ nghề nghiệp cũ, thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử hoặc cổ trang

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

xa phu

Từng chữ

  • 车xacái xe
  • 夫phuchồng; đàn ông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 旧社会有很多车夫靠拉车为生。Jiù shèhuì yǒu hěn duō chēfū kào lā chē wéishēng. thanh 4
  • 车夫辛苦地拉着沉重的货物。Chēfū xīnkǔ de lāzhe chénzhòng de huòwù. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.