Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
fèi*jìn费
xīn*jī尽

Nghĩa tiếng Việt

hao hết tâm tư, dốc hết tâm cơ

Âm Hán Việt

phí tận, tẫn tâm cơ

4 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: 尸 (thây người chết)

6 nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bộ: 木 (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm vị ngữ trong câu để chỉ việc cố gắng dùng mọi mưu kế, tính toán

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

phí tận, tẫn tâm cơ

Từng chữ

  • 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
  • 尽tận, tẫnhết, cạn, xong
  • 心tâmlòng; tim
  • 机cơcông việc; máy móc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他费尽心机才完成了这个项目。Tā fèijìn xīnjī cái wánchéngle zhège xiàngmù. thanh 1
  • 为了达到目的,他费尽心机。Wèile dádào mùdì, tā fèijìn xīnjī. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.