Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xíng*yī行

Nghĩa tiếng Việt

hành nghề y, làm bác sĩ

Âm Hán Việt

hành y

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 行 (đi; làm; hàng, dãy)

6 nét

Bộ: 匸 (che giấu, đậy kín)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ mà không mang tân ngữ trực tiếp

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hành y

Từng chữ

  • 行hànhđi; làm; hàng, dãy
  • 医ychữa bệnh; thầy thuốc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他已经行医三十年了。Tā yǐjīng xíngyī sānshí nián le. thanh 1
  • 这位医生在这个偏远地区行医多年。Zhè wèi yīshēng zài zhège piānyuǎn dìqū xíngyī duō nián. thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.