Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ mang nghĩa tiêu cực để phê phán thái độ kiêu ngạo, bảo thủ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tự dĩ vi, vị thị
Từng chữ
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
- 以dĩdùng, sử dụng; bởi vì; lý do
- 为vi, vịbởi vì; giúp cho
- 是thịlà; đúng
Tầng từ vựng
Thành ngữDùng để chỉ người kiêu ngạo, bảo thủ, không chịu lắng nghe ý kiến người khác.
Câu ví dụ
- 他太自以为是了
Hắn quá tự cho mình là đúng
- 不要自以为是
Đừng tự cho mình là đúng
- 自以为是的人很难相处
Người tự cho mình là đúng rất khó chung sống
Kết hợp thường gặp
- 自以为是的
người tự cho mình là đúng
- 不再自以为是
không còn tự cao tự đại
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.