Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
húshuōbādào胡

Nghĩa tiếng Việt

nói nhảm nhí, nói bậy bạ

Âm Hán Việt

hồ thuyết bát đạo

4 chữ32 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

9 nét

Bộ: 八 (tám, 8)

2 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ chỉ việc nói năng hoàn toàn vô căn cứ và thiếu tôn trọng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồ thuyết bát đạo

Từng chữ

  • 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • 说thuyếtnói, giảng
  • 八báttám, 8
  • 道đạođường, tia; đạo; nói

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 别听他胡说八道。Bié tīng tā húshuōbādào thanh 2

    Đừng nghe anh ta nói nhảm nhí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.