Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
húqín胡

Nghĩa tiếng Việt

đàn hồ (nhạc cụ dây của Trung Quốc)

Âm Hán Việt

hồ cầm

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: 玉 (viên ngọc, đá quý; đẹp)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Tên gọi chung cho các loại đàn dây như nhị hồ, kinh hồ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hồ cầm

Từng chữ

  • 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • 琴cầmcái đàn cầm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他拉了一曲优美的胡琴。Tā lā le yī qǔ yōuměi de húqín thanh 1

    Anh ấy kéo một khúc đàn hồ rất hay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.