Từ vựng tiếng TrungPhó từ副词
lǎo*shí
shuō

Nghĩa tiếng Việt

thực ra, nói thật

Âm Hán Việt

lão thực thuyết

3 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già)

6 nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Phó từ副词

Thường đứng đầu câu hoặc trước chủ ngữ để làm trạng ngữ liên kết cho cả câu

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Âm Hán Việt

lão thực thuyết

Từng chữ

  • lãogià, nhiều tuổi
  • thựcthật, thực, đúng; thật thà
  • thuyếtnói, giảng

Tầng từ vựng

Thực ra hoặc nói thật.

Câu ví dụ

  • 老实说,我不太同意。Lǎoshí shuō, wǒ bù tài tóngyì. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.