Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
dìyīyǔzhòusùdù

Nghĩa tiếng Việt

vận tốc vũ trụ cấp một (vận tốc tối thiểu để vật thể bay quanh Trái Đất)

Âm Hán Việt

đệ nhất vũ trụ tốc độ, đạc

6 chữ45 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây trúc, cây tre; cây tiêu, cây sáo)

11 nét

Bộ: (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

8 nét

Bộ: (bộ sước)

10 nét

Bộ: 广 (rộng lớn; rộng về phương Đông Tây (xem: mậu 袤))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Đây là thuật ngữ vật lý chỉ vận tốc cần thiết để vệ tinh bay quanh Trái Đất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

đệ nhất vũ trụ tốc độ, đạc

Từng chữ

  • đệthứ bậc; nhà của vương công hoặc đại thần; khoa thi; thi đỗ
  • nhấtmột, 1; bộ nhất
  • mái hiên; toà nhà
  • trụtừ xưa tới nay
  • tốcnhanh chóng; tốc độ
  • độ, đạcđo lường; mức độ; lần

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.